Bản dịch của từ Carapace trong tiếng Việt

Carapace

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carapace (Noun)

kˈæɹəpeɪs
kˈæɹəpeɪs
01

Lớp mai cứng ở phía trên của loài rùa, hoặc tấm vỏ cứng che phủ cơ thể của một số loài giáp xác (như cua) hoặc nhện (thuộc lớp chân khớp).

The hard upper shell of a tortoise crustacean or arachnid.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh