Bản dịch của từ Carbocation trong tiếng Việt

Carbocation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carbocation(Noun)

ˌkɑː(ɹ).bəʊˈkæt.aɪ.ən
ˌkɑː(ɹ).bəʊˈkæt.aɪ.ən
01

(hóa học) bất kỳ cation nào chứa điện tích dương dư thừa trên một hoặc nhiều nguyên tử cacbon

(chemistry) any cation containing an excess positive charge on one or more carbon atoms

Ví dụ