Bản dịch của từ Carcinogen trong tiếng Việt
Carcinogen

Carcinogen (Noun)
Exposure to carcinogens in the environment can increase cancer risk.
Tiếp xúc với chất gây ung thư trong môi trường có thể tăng nguy cơ ung thư.
Researchers are studying the effects of different carcinogens on human health.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của các chất gây ung thư khác nhau đối với sức khỏe con người.
Avoiding exposure to known carcinogens is important for cancer prevention.
Tránh tiếp xúc với các chất gây ung thư đã biết là quan trọng để phòng ngừa ung thư.
Dạng danh từ của Carcinogen (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Carcinogen | Carcinogens |
Họ từ
Chất gây ung thư (carcinogen) là một thuật ngữ chỉ các tác nhân có khả năng gây ra sự phát triển của ung thư trong cơ thể sống. Các carcinogen có thể tồn tại dưới dạng hợp chất hóa học, bức xạ, hoặc vi sinh vật. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết hay nghĩa. Sử dụng đúng thuật ngữ này là rất quan trọng trong nghiên cứu y học và sức khỏe cộng đồng.
"Carcinogen" được hình thành từ tiếng Hy Lạp "karkinos" có nghĩa là "cá" hoặc "u" và hậu tố Latin "-gen", có nghĩa là "sinh ra" hay "tạo ra". Thuật ngữ này chỉ các chất hoặc yếu tố có khả năng gây ra ung thư ở con người và động vật. Sự phát triển của từ này bắt nguồn từ các nghiên cứu khoa học về nguyên nhân gây bệnh ung thư trong thế kỷ 20, phản ánh mối liên hệ giữa môi trường và sức khỏe con người.
Từ "carcinogen" có tần suất xuất hiện thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong các bài đọc và nghe liên quan đến sức khỏe, khoa học và nghiên cứu y học. Trong các ngữ cảnh khác, "carcinogen" thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế, môi trường, và công nghiệp để chỉ các chất hoặc yếu tố có khả năng gây ung thư. Từ này cũng thường gặp trong các cuộc thảo luận về an toàn thực phẩm và hóa chất độc hại.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp