Bản dịch của từ Career opportunities trong tiếng Việt

Career opportunities

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Career opportunities(Phrase)

kərˈiə ˌɒpətjˈuːnɪtiz
ˈkɛrɪr ˌɑpɝˈtunətiz
01

Cơ hội hoặc khả năng phát triển hoặc thăng tiến nghề nghiệp

Opportunities or potential for career growth or advancement.

职业成长或晋升的机遇或可能性

Ví dụ
02

Triển vọng thăng tiến trong sự nghiệp hoặc công việc của mỗi người theo thời gian

Career advancement prospects over time.

在职业生涯中逐步晋升的前景

Ví dụ
03

Một tập hợp các cơ hội việc làm trong một lĩnh vực hoặc nghề nghiệp cụ thể

A series of job opportunities within a specific field or profession.

在某一特定领域或职业中出现的一系列就业机会。

Ví dụ