Bản dịch của từ Carefree energy trong tiếng Việt

Carefree energy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carefree energy(Noun)

kˈeəfriː ˈɛnədʒi
ˈkɛrˈfri ˈɛnɝdʒi
01

Không khí sôi động, tràn đầy sinh lực

An energetic and vibrant atmosphere

一种充满活力和生命力的氛围

Ví dụ
02

Tình trạng thoải mái tinh thần, không lo lắng hoặc bận tâm

A state of being free from worry or anxiety.

无忧无虑的状态

Ví dụ
03

Cảm giác tự do hoặc thoải mái tận hưởng mọi thứ mà không bị ràng buộc gì

The feeling of freedom or joy that comes from being unrestrained

一种自由自在或无拘无束的快乐感

Ví dụ