Bản dịch của từ Carnivore snack trong tiếng Việt

Carnivore snack

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carnivore snack(Noun)

kˈɑːnɪvˌɔː snˈæk
ˈkɑrnɪˌvɔr ˈsnæk
01

Một loại thức ăn dành riêng cho động vật ăn thịt, chủ yếu bao gồm thịt.

This is a type of food designed for carnivorous animals, primarily consisting of meat.

专为食肉动物设计的食物,主要由肉类组成的食物

Ví dụ
02

Một món ăn vặt chứa thịt hoặc các thành phần bắt nguồn từ thịt

A snack that contains meat or meat extracts.

含有肉类或肉制成分的零食

Ví dụ
03

Một sản phẩm được quảng cáo là thức ăn nhẹ dành riêng cho thú cưng là động vật ăn thịt

A product marketed as a special snack for meat-eating pets.

一种专为肉食性宠物设计的零食产品

Ví dụ