Bản dịch của từ Carry a risk trong tiếng Việt

Carry a risk

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carry a risk(Verb)

kˈæɹi ə ɹˈɪsk
kˈæɹi ə ɹˈɪsk
01

Cầm hoặc giữ gìn để di chuyển; vận chuyển.

To hold or support during movement; transportation.

在移动过程中握住或支撑;运送

Ví dụ
02

Chịu trách nhiệm hoặc đảm nhận rủi ro.

To take responsibility or accept the risk.

承担风险或对某事负责

Ví dụ
03

Để truyền đạt một ý nghĩa hoặc hàm ý nào đó.

To convey a message or meaning.

传达某种暗示或含义

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh