cartographical
AdjectiveNoun
cartographical (Adjective)
/kˌɑɹtəɡɹˈæfɨkəl/
/kˌɑɹtəɡɹˈæfɨkəl/
AI
Ví dụ
Kỹ năng bản đồ là rất cần thiết cho quy hoạch đô thị hiện đại.Cartographical skills are essential for urban planning in modern cities.
Chi tiết bản đồ không được bao gồm trong báo cáo nghiên cứu xã hội.Cartographical details were not included in the social study report.
cartographical (Noun)
/kˌɑɹtəɡɹˈæfɨkəl/
/kˌɑɹtəɡɹˈæfɨkəl/
AI
Ví dụ
Kỹ năng bản đồ rất cần thiết để hiểu sự phát triển đô thị.Cartographical skills are essential for understanding urban development in cities.
Nhiều học sinh không học các kỹ thuật bản đồ trong địa lý trung học.Many students do not learn cartographical techniques in high school geography.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cartographical" (thuộc về bản đồ) được sử dụng để chỉ các yếu tố, đặc điểm hoặc quy trình liên quan đến việc tạo lập bản đồ. Được hình thành từ danh từ "cartography" (thủ tục lập bản đồ), từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như địa lý, lịch sử, và khoa học tự nhiên. Trong tiếng Anh Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt so với tiếng Anh Mỹ, cả hai đều phát âm và viết tương tự, với nghĩa sử dụng giống nhau trong ngữ cảnh học thuật và nghiên cứu.