Bản dịch của từ Case-by-case basis trong tiếng Việt

Case-by-case basis

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Case-by-case basis(Phrase)

kˈeɪsbaɪkˌeɪs bˈæsɪs
ˈkeɪzˈbaɪˈkeɪs ˈbɑsɪs
01

Một phương pháp đưa ra quyết định riêng biệt cho từng tình huống

A method where decisions are made separately for each situation.

一种根据不同情况单独做出决策的方法。

Ví dụ
02

Một phương pháp đánh giá dựa trên các hoàn cảnh cụ thể

A method for evaluating specific circumstances.

这是一种考察具体情况的方法。

Ví dụ
03

Xem xét từng trường hợp một cách riêng biệt

Consider each case individually.

每个案例都要一事一议。

Ví dụ