Bản dịch của từ Casita trong tiếng Việt

Casita

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Casita(Noun)

kəsˈitə
kəsˈitə
01

Một ngôi nhà nhỏ, thường là túp lều hay căn nhà gỗ nhỏ; thường dùng để chỉ chỗ ở nhỏ, giản dị như nhà nghỉ hoặc nhà phụ trong vườn.

A small house or other building especially a wooden cabin.

小屋

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh