Bản dịch của từ Cast aside rail travel trong tiếng Việt

Cast aside rail travel

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cast aside rail travel(Phrase)

kˈɑːst ˈeɪsaɪd rˈeɪl trˈævəl
ˈkæst ˈæsaɪd ˈreɪɫ ˈtrævəɫ
01

Loại bỏ hoặc không xem xét đến

To dismiss or disregard

忽略不考虑

Ví dụ
02

Phớt lờ hoặc coi thường điều gì hoặc ai đó

Ignore or not pay attention to something or someone.

对某事或某人置之不理,视而不见

Ví dụ
03

Bỏ một phương pháp hoặc cách tiếp cận nào đó

Ignore a particular method or approach.

放弃某种特定的方法或途径

Ví dụ