ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cast aside rail travel
Loại bỏ hoặc không xem xét nữa
To dismiss or ignore
以忽略或不考虑的方式
Phớt lờ hoặc bỏ qua một điều gì đó hoặc ai đó
Ignore or not care about something or someone.
忽视或不理会某事或某人
Từ bỏ một phương pháp hoặc cách tiếp cận cụ thể
Skip a particular method or approach.
忽略某种特定的方法或策略