Bản dịch của từ Casual study approach trong tiếng Việt
Casual study approach
Phrase

Casual study approach(Phrase)
kˈæʒuːəl stˈʌdi ˈæprəʊtʃ
ˈkæʒuəɫ ˈstədi ˈæˌproʊtʃ
01
Một phương pháp nghiên cứu nhấn mạnh sự linh hoạt và giảm bớt các phương pháp tiếp cận cứng nhắc
This research method focuses on flexibility and is less structured within philosophical approaches.
这是一种强调灵活性、结构较少的研究方法,注重方法论的多样性。
Ví dụ
Ví dụ
03
Phương pháp học tập thoải mái, không chính thống
An informal and relaxed way of learning.
一种轻松自在、不拘正式的学习方式。
Ví dụ
