Bản dịch của từ Casual study approach trong tiếng Việt

Casual study approach

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Casual study approach(Phrase)

kˈæʒuːəl stˈʌdi ˈæprəʊtʃ
ˈkæʒuəɫ ˈstədi ˈæˌproʊtʃ
01

Một phương pháp nghiên cứu nhấn mạnh sự linh hoạt và giảm bớt các phương pháp tiếp cận cứng nhắc

This research method focuses on flexibility and is less structured within philosophical approaches.

这是一种强调灵活性、结构较少的研究方法,注重方法论的多样性。

Ví dụ
02

Một kiểu học hoặc dạy không cố định về thời gian hay hình thức

A style of learning or teaching that is flexible and not constrained by rigid schedules or formalities.

一种非刻板、非正式的学习或教学方式

Ví dụ
03

Phương pháp học tập thoải mái, không chính thống

An informal and relaxed way of learning.

一种轻松自在、不拘正式的学习方式。

Ví dụ