catapultic
catapultic (Adverb)
Nghĩa 01 · Một cách giống như bệ phóng hoặc như cối đá bắn vật, tức là hành động hoặc diễn ra với lực đẩy mạnh, bật vọt giống như bị tung ra bởi một bệ phóng.
Một cách giống như bệ phóng hoặc như cối đá bắn vật, tức là hành động hoặc diễn ra với lực đẩy mạnh, bật vọt giống như bị tung ra bởi một bệ phóng.
In the manner of a catapult.
catapultic (Adjective)
Nghĩa 01 · Có tính chất giống hoặc liên quan đến ná (bắn), tức là gợi nhớ tới cơ chế bắn vọt, phóng nhanh giống như một cây ná (catapult). Dùng để miêu tả chuyển động, lực hoặc hành động mang tính bật ra/ phóng vọt giống ná.
Có tính chất giống hoặc liên quan đến ná (bắn), tức là gợi nhớ tới cơ chế bắn vọt, phóng nhanh giống như một cây ná (catapult). Dùng để miêu tả chuyển động, lực hoặc hành động mang tính bật ra/ phóng vọt giống ná.
Relating to or suggestive of a catapult.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "catapultic" chịu ảnh hưởng từ danh từ "catapult", có nghĩa là "sự phóng ra nhanh chóng". Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc quá trình có tính chất đột phá, đưa ra một sự thay đổi rõ rệt trong một thời gian ngắn. Tuy nhiên, từ này không phổ biến trong tiếng Anh Anh hay tiếng Anh Mỹ và thường ít được sử dụng trong văn viết cũng như nói. Do đó, sự khác biệt về hình thức viết hay phát âm giữa hai ngữ âm này không đáng kể.