catapult
catapult (Verb)
Nghĩa 01 · Phóng, ném mạnh một vật đi như bằng ná hoặc thiết bị phóng (tức là làm cho vật bay đi với lực mạnh giống như khi dùng ná hoặc máy phóng).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của catapult (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | catapult |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | catapulted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | catapulted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | catapults |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | catapulting |
catapult (Noun)
Nghĩa 01 · Một cây ná (thường là cành gỗ có hình chữ Y) có dây chun buộc ở hai càng, dùng để bắn sỏi hoặc viên nhỏ. Đây là đồ chơi truyền thống của trẻ con.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của catapult (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
catapult | catapults |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Catapult là một danh từ chỉ một thiết bị cơ khí dùng để ném hoặc phóng các vật thể nặng, thường được sử dụng trong quân sự trong lịch sử. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "catapulta". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hiện đại, "catapult" cũng có thể chỉ hành động thúc đẩy hoặc đưa ra ý tưởng một cách mạnh mẽ trong các lĩnh vực như công nghệ và kinh doanh.