Anh - Việt

Bản dịch của từ Catapulted trong tiếng Việt

catapulted

Verb

catapulted (Verb)

/kˈætɐpˌʌltɪd/
/ˈkætəˌpəɫtɪd/
AI

Nghĩa 01 · Khiến ai đó đột nhiên hoặc nhanh chóng di chuyển đến một vị trí hoặc điều kiện cụ thể

Khiến ai đó đột nhiên hoặc nhanh chóng di chuyển đến một vị trí hoặc điều kiện cụ thể

To cause someone to be suddenly or rapidly moved to a particular position or condition

Ví dụ
Một cuộc phỏng vấn lan truyền nhanh chóng đưa Maya trở thành người nổi tiếng trên mạng xã hội toàn quốc.A viral interview catapulted Maya into national social media fame.
Chiến dịch từ thiện đó chưa bao giờ đưa Minh nhanh chóng lên vị trí lãnh đạo.The charity campaign never catapulted Minh into a leadership role.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Di chuyển đột ngột hoặc nhanh chóng theo một hướng hoặc vị trí cụ thể

Di chuyển đột ngột hoặc nhanh chóng theo một hướng hoặc vị trí cụ thể

To move suddenly or quickly in a specified direction or position

Ví dụ
Một bài đăng lan truyền đã đưa Maya nhanh chóng vào cuộc tranh luận toàn quốc năm 2024.A viral post catapulted Maya into national debate in 2024.
Chiến dịch từ thiện không đưa Omar nhanh chóng trở nên nổi tiếng trên mạng xã hội.The charity campaign did not catapult Omar into social media fame.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Ném hoặc phóng một vật gì đó với lực lớn bằng máy bắn đá hoặc thiết bị tương tự

Ném hoặc phóng một vật gì đó với lực lớn bằng máy bắn đá hoặc thiết bị tương tự

To throw or launch something with great force using a catapult or similar device

Ví dụ
Tại hội chợ trường năm 2024 của Maya, cô ấy phóng mạnh một quả bóng qua sân.At Maya's 2024 school fair, she catapulted a ball across the field.
Tại buổi dã ngoại, Leo chưa bao giờ phóng một cái chai về phía bạn bè.Leo never catapulted a bottle toward friends at the picnic.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh