Bản dịch của từ Catch the moment trong tiếng Việt
Catch the moment
Phrase

Catch the moment(Phrase)
kˈætʃ tʰˈiː mˈəʊmənt
ˈkætʃ ˈθi ˈmoʊmənt
01
Ví dụ
02
Bắt trọn một trải nghiệm qua hình ảnh hoặc ký ức
To capture an experience, it's usually through photography or memories.
为了记 snapshots,经常通过摄影或记忆来记录。
Ví dụ
03
Để có thể cảm nhận trọn vẹn hoặc hiểu rõ một khoảnh khắc khi nó đang diễn ra
To truly feel or grasp a moment as it unfolds.
完全体会或理解一个瞬间在发生时的样子
Ví dụ
