Bản dịch của từ Cater to trong tiếng Việt

Cater to

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cater to(Verb)

kˈeɪtɚ tˈu
kˈeɪtɚ tˈu
01

Cung cấp những gì ai đó hoặc cái gì đó cần hoặc muốn; phục vụ theo nhu cầu, sở thích của người khác.

To provide what someone or something needs or wants.

满足需求或愿望

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cater to(Phrase)

kˈeɪtɚ tˈu
kˈeɪtɚ tˈu
01

Thỏa mãn hoặc phục vụ một nhu cầu, sở thích hoặc mục tiêu cụ thể của ai đó hoặc điều gì đó.

To satisfy a particular need or aim.

满足特定需求或目标

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh