Anh - Việt

Bản dịch của từ Cathedra trong tiếng Việt

cathedra

Noun

cathedra (Noun)

/kəɵˈidɹə/
/kəɵˈidɹə/
AI

Nghĩa 01

(Trong Giáo hội Công giáo) chức tòa giám mục hoặc ghế giám mục — nơi quyền lực và thẩm quyền của một giám mục được thực hiện; cũng chỉ địa vị, chức vụ của giám mục.

A bishops see.

Ví dụ
Cathedra trong Nhà thờ Thánh Patrick được chế tác đẹp và có lịch sử.The cathedra in St. Patrick's Cathedral is beautifully crafted and historic.
Cathedra không biểu thị quyền lực trong các bối cảnh xã hội hiện đại.The cathedra does not symbolize power in modern social contexts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một chiếc ghế chính thức, cụ thể là ngai hoặc ghế chủ tịch của một giám mục trong nhà thờ, biểu tượng cho quyền lãnh đạo và thẩm quyền của giám mục trong giáo hội.

A seat specifically the chair of a bishop in his church.

Ví dụ
Ghế giám mục trong Nhà thờ Thánh Patrick được chạm khắc đẹp và lịch sử.The cathedra in St. Patrick's Cathedral is beautifully carved and historic.
Ghế giám mục không được sử dụng cho các buổi lễ thông thường tại nhà thờ.The cathedra is not used for regular services at the church.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh