Anh - Việt

Bản dịch của từ Cathedrals trong tiếng Việt

cathedrals

Noun

cathedrals (Noun)

/kˈæθɪdrəlz/
/ˈkæθəˌdræɫz/
AI

Nghĩa 01

Một nhà thờ lớn và quan trọng, thường là nhà thờ chính của một giáo phận.

A large and important church often the principal church of a diocese

Ví dụ
Những nhà thờ lớn ở Paris thu hút du khách và hỗ trợ hoạt động xã hội địa phương.Paris's cathedrals attract tourists and support local social activities.
Các hội trường cộng đồng nhỏ không phải là nhà thờ lớn, dù tổ chức các cuộc họp xã hội.Small community halls are not cathedrals, despite hosting social meetings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh