Bản dịch của từ Catheterization trong tiếng Việt

Catheterization

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Catheterization(Noun Countable)

kˌæθətɚˈɪʃənz
kˌæθətɚˈɪʃənz
01

Một dụng cụ y tế dùng để hút dịch cơ thể.

A medical instrument used to drain bodily fluids.

Ví dụ

Catheterization(Noun)

kˌæθətɚˈɪʃənz
kˌæθətɚˈɪʃənz
01

Hành động chèn ống thông.

The act of inserting a catheter.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ