catheterization
catheterization (Noun Countable)
Nghĩa 01
Một dụng cụ y tế dùng để dẫn lưu hoặc rút chất lỏng trong cơ thể (ví dụ như nước tiểu) ra ngoài.
a medical instrument used to drain bodily fluids.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
catheterization (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Catheterization (sự đặt catheter) là quá trình đưa một ống nhỏ (catheter) vào trong cơ thể qua các mạch máu hoặc các khoang cơ thể nhằm để chẩn đoán hoặc điều trị bệnh lý. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong y học, đặc biệt là trong chuyên khoa tim mạch và tiết niệu. Việc sử dụng từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, nhưng nghĩa và ngữ cảnh sử dụng đều giống nhau.