Bản dịch của từ Catty trong tiếng Việt

Catty

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Catty(Noun)

kˈæti
kˈæti
01

Một loại ná hoặc bệ ném dùng để phóng vật nặng xa (tương tự như máy quăng đá, catapult).

A catapult.

弹弓

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Catty(Adjective)

kˈæti
kˈæti
01

Thuộc về mèo; giống mèo; có những đặc điểm như mèo (ví dụ: nhanh nhẹn, uyển chuyển, hay rình rập).

Relating to cats catlike.

像猫的,猫科的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có ý làm tổn thương bằng lời nói; mỉa mai, cay độc hoặc nhỏ nhen trong cách nhận xét để gây hại hoặc xúc phạm người khác.

Deliberately hurtful in ones remarks spiteful.

故意伤人的言辞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ