Bản dịch của từ Cedilla trong tiếng Việt

Cedilla

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cedilla(Noun)

sɪˈdɪlə
səˈdɪlə
01

Dấu huyền (¸) đặt dưới chữ c, đặc biệt trong tiếng Pháp, để chỉ rằng chữ này phát âm như s chứ không phải k (ví dụ như từ 'façade').

The cedilla (¸) is written underneath the letter 'c', especially in French, to indicate that this letter is pronounced like an 's' rather than a hard 'k' sound (for example, façade).

在法语中,字母 c 上方的符号(¸)通常用来表明这一字母的发音更偏向于 s,而不是发音像 k,例如 façade 一词就使用了这个符号。

Ví dụ