Bản dịch của từ Celebrant trong tiếng Việt

Celebrant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Celebrant(Noun)

sˈɛləbɹn̩t
sˈɛləbɹn̩t
01

Người tổ chức hoặc người tham gia chính trong một dịp lễ, buổi kỷ niệm hoặc nghi lễ — tức là người đang ăn mừng hoặc chủ trì việc ăn mừng.

A person who celebrates something.

庆祝者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người chủ tế hoặc người cử hành nghi thức tôn giáo; thường chỉ linh mục hoặc người đứng lễ trong nghi lễ Thánh Thể (Eucharist).

A person who performs a rite, especially a priest at the Eucharist.

主祭者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ