Bản dịch của từ Celebrant trong tiếng Việt
Celebrant

Celebrant (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người chủ tế hoặc người cử hành nghi thức tôn giáo; thường chỉ linh mục hoặc người đứng lễ trong nghi lễ Thánh Thể (Eucharist).
A person who performs a rite, especially a priest at the Eucharist.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "celebrant" được dùng để chỉ người thực hiện một buổi lễ, thường là lễ cưới, lễ kỷ niệm hay lễ tôn giáo. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được sử dụng phổ biến như trong tiếng Anh Mỹ (American English) để mô tả cùng một khái niệm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "celebrant" còn có thể đề cập đến người chủ trì các nghi thức tôn giáo. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách sử dụng từ trong các bối cảnh văn hóa và địa lý khác nhau.
Họ từ
Từ "celebrant" được dùng để chỉ người thực hiện một buổi lễ, thường là lễ cưới, lễ kỷ niệm hay lễ tôn giáo. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được sử dụng phổ biến như trong tiếng Anh Mỹ (American English) để mô tả cùng một khái niệm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "celebrant" còn có thể đề cập đến người chủ trì các nghi thức tôn giáo. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách sử dụng từ trong các bối cảnh văn hóa và địa lý khác nhau.
