Bản dịch của từ Celebrated man trong tiếng Việt

Celebrated man

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Celebrated man(Noun)

sˈɛlɪbrˌeɪtɪd mˈæn
ˈsɛɫəˌbreɪtɪd ˈmæn
01

Một người nổi tiếng, đặc biệt trong lĩnh vực giải trí hoặc nghệ thuật.

A famous person especially in the fields of entertainment or the arts

Ví dụ
02

Một cá nhân được công nhận vì những đóng góp của họ trong một lĩnh vực nhất định.

An individual recognized for their contributions in a particular area

Ví dụ
03

Một người đàn ông nổi tiếng và được ngưỡng mộ vì những thành tựu của anh ấy.

A man who is wellknown and admired for his achievements

Ví dụ