Bản dịch của từ Cemetery trong tiếng Việt
Cemetery

Cemetery(Noun)
Một khu mộ rộng lớn, đặc biệt là một khu mộ không nằm trong sân nhà thờ.
A large burial ground especially one not in a churchyard.
Dạng danh từ của Cemetery (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Cemetery | Cemeteries |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Cemetery là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ địa điểm dùng để chôn cất người đã khuất. Từ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ "graveyard" cũng được sử dụng để chỉ nơi chôn cất, thường liên quan đến các nhà thờ, trong khi "cemetery" chỉ những nghĩa trang lớn hơn, không giới hạn ở khu vực nhà thờ. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp "cimetière", và được hình thành từ thế kỷ 14.
Từ "cemetery" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "koimeterion", có nghĩa là "nơi để ngủ". Từ này được chuyển thể sang tiếng Latin là "coemeterium" trước khi được Êxêban (tiếng Pháp cổ) và cuối cùng là tiếng Anh. Xuất phát từ ý niệm về giấc ngủ vĩnh cửu, nghĩa hiện tại của "cemetery" chỉ các khu vực được dùng để chôn cất người đã khuất, phản ánh sự liên quan giữa cái chết và trạng thái nghỉ ngơi.
Từ "cemetery" được sử dụng với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Đọc và Viết, liên quan đến các chủ đề văn hóa, lịch sử và nhân văn. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến tang lễ, tưởng niệm và thảo luận về phong tục tập quán. Ngoài ra, nó cũng xuất hiện trong các văn bản nghệ thuật, văn học, nơi nó biểu thị khái niệm về cái chết và trí nhớ.
Họ từ
Cemetery là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ địa điểm dùng để chôn cất người đã khuất. Từ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ "graveyard" cũng được sử dụng để chỉ nơi chôn cất, thường liên quan đến các nhà thờ, trong khi "cemetery" chỉ những nghĩa trang lớn hơn, không giới hạn ở khu vực nhà thờ. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp "cimetière", và được hình thành từ thế kỷ 14.
Từ "cemetery" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "koimeterion", có nghĩa là "nơi để ngủ". Từ này được chuyển thể sang tiếng Latin là "coemeterium" trước khi được Êxêban (tiếng Pháp cổ) và cuối cùng là tiếng Anh. Xuất phát từ ý niệm về giấc ngủ vĩnh cửu, nghĩa hiện tại của "cemetery" chỉ các khu vực được dùng để chôn cất người đã khuất, phản ánh sự liên quan giữa cái chết và trạng thái nghỉ ngơi.
Từ "cemetery" được sử dụng với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Đọc và Viết, liên quan đến các chủ đề văn hóa, lịch sử và nhân văn. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến tang lễ, tưởng niệm và thảo luận về phong tục tập quán. Ngoài ra, nó cũng xuất hiện trong các văn bản nghệ thuật, văn học, nơi nó biểu thị khái niệm về cái chết và trí nhớ.
