cemetery
cemetery (Noun)
Nghĩa 01 · Một khu đất rộng dành để chôn người đã chết, thường là nghĩa trang lớn nằm ngoài khuôn viên nhà thờ.
Một khu đất rộng dành để chôn người đã chết, thường là nghĩa trang lớn nằm ngoài khuôn viên nhà thờ.
A large burial ground especially one not in a churchyard.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của cemetery (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
cemetery | cemeteries |
Kết hợp từ của cemetery (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nghĩa trang công public cemetery | Nghĩa trang công cộng là nơi yên bình để thờ phượng. The public cemetery is a peaceful place to pay respects. |
nghĩa trang quân đội military cemetery | Nghĩa trang quân sự là nơi trang nghiêm để tưởng nhớ binh sĩ đã hi sinh. The military cemetery is a solemn place for honoring fallen soldiers. |
nghĩa trang Công giáo Catholic cemetery | Nghĩa trang Công giáo là nơi yên bình để suy tư và cầu nguyện. The Catholic cemetery is a peaceful place for reflection and prayer. |
nghĩa trang riêng private cemetery | Nghĩa trang riêng được gia đình chăm sóc tốt. The private cemetery is well-maintained by the family members. |
nghĩa trang Do Thái Jewish cemetery | Bạn đã thăm nghĩa địa Do Thái gần trung tâm thành phố chưa? Have you visited the Jewish cemetery near the city center? |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cemetery là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ địa điểm dùng để chôn cất người đã khuất. Từ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ "graveyard" cũng được sử dụng để chỉ nơi chôn cất, thường liên quan đến các nhà thờ, trong khi "cemetery" chỉ những nghĩa trang lớn hơn, không giới hạn ở khu vực nhà thờ. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp "cimetière", và được hình thành từ thế kỷ 14.