Bản dịch của từ Cemetery trong tiếng Việt
Cemetery

Cemetery (Noun)
Một khu đất rộng dành để chôn người đã chết, thường là nghĩa trang lớn nằm ngoài khuôn viên nhà thờ.
A large burial ground especially one not in a churchyard.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Cemetery là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ địa điểm dùng để chôn cất người đã khuất. Từ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ "graveyard" cũng được sử dụng để chỉ nơi chôn cất, thường liên quan đến các nhà thờ, trong khi "cemetery" chỉ những nghĩa trang lớn hơn, không giới hạn ở khu vực nhà thờ. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp "cimetière", và được hình thành từ thế kỷ 14.
Họ từ
Cemetery là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ địa điểm dùng để chôn cất người đã khuất. Từ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ "graveyard" cũng được sử dụng để chỉ nơi chôn cất, thường liên quan đến các nhà thờ, trong khi "cemetery" chỉ những nghĩa trang lớn hơn, không giới hạn ở khu vực nhà thờ. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp "cimetière", và được hình thành từ thế kỷ 14.
