Bản dịch của từ Centering on trong tiếng Việt

Centering on

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Centering on(Phrase)

sˈɛntərɪŋ ˈɒn
ˈsɛntɝɪŋ ˈɑn
01

Thiết lập một điểm trung tâm để tổ chức mọi thứ xung quanh đó

Set a central point around which everything else is organized.

建立一个作为组织中心的核心点

Ví dụ
02

Dẫn dắt hoạt động hoặc cuộc thảo luận theo một chủ đề cụ thể

Guidelines for activities or discussions on a specific topic.

指导关于某一特定主题的活动或讨论。

Ví dụ
03

Tập trung chú ý hoặc nỗ lực vào điều gì đó

Focus your attention or effort on something.

集中注意力或努力于某事

Ví dụ