Bản dịch của từ Centerpiece trong tiếng Việt

Centerpiece

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Centerpiece (Noun)

sˈɛntɚpis
sˈɛntəɹpis
01

Vật hoặc phần trung tâm, quan trọng nhất của một sự việc, sự kiện hoặc bố cục — thứ thu hút chú ý và là điểm nhấn chính.

The central or most important feature.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Centerpiece (Adjective)

sˈɛntɚpis
sˈɛntəɹpis
01

Được thiết kế để là phần nổi bật nhất hoặc thu hút sự chú ý nhất.

Designed to be the most noticeable or attractive part.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh