Anh - Việt

Bản dịch của từ Centerpiece trong tiếng Việt

centerpiece

NounAdjective

centerpiece (Noun)

/sˈɛntɚpis/
/sˈɛntəɹpis/
AI

Nghĩa 01

Vật hoặc phần trung tâm, quan trọng nhất của một sự việc, sự kiện hoặc bố cục — thứ thu hút chú ý và là điểm nhấn chính.

The central or most important feature.

Ví dụ
Các buổi tụ tập gia đình thường tập trung vào một trung tâm lễ hội.Family gatherings are often centered around a festive centerpiece.
Cuộc đấu giá từ thiện có một trung tâm sang trọng để thu hút nhà hảo tâm.The charity auction featured a luxurious centerpiece to attract donors.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của centerpiece (Noun)

SingularPlural

centerpiece

centerpieces

centerpiece (Adjective)

/sˈɛntɚpis/
/sˈɛntəɹpis/
AI

Nghĩa 01

Được thiết kế để là phần nổi bật nhất hoặc thu hút sự chú ý nhất.

Designed to be the most noticeable or attractive part.

Ví dụ
Sự kiện trung tâm của buổi tụ tập xã hội là phiên đấu giá từ thiện.The centerpiece event of the social gathering was the charity auction.
Món chính tại sự kiện xã hội là một chiếc bánh trang trí đẹp mắt.The centerpiece dish at the social event was a beautifully decorated cake.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh