Bản dịch của từ Centilitre trong tiếng Việt

Centilitre

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Centilitre(Noun)

sˈɛntɪlitəɹ
sˈɛntɪlitəɹ
01

Đơn vị thể tích theo hệ mét, bằng một phần một trăm lít (0,01 lít). Thường dùng để đo dung tích chất lỏng nhỏ.

A metric unit of capacity equal to one hundredth of a litre.

等于一百分之一升的容量单位

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh