Anh - Việt

Bản dịch của từ Central core trong tiếng Việt

central core

Noun

central core (Noun)

/sˈɛntɹəl kˈɔɹ/
/sˈɛntɹəl kˈɔɹ/
AI

Nghĩa 01

Phần bên trong nhất của cái gì đó.

The innermost part of something.

Ví dụ
Trong bài luận năm 2024 của Linh, niềm tin là cốt lõi của các mối quan hệ xã hội.In Linh's 2024 essay, trust is the central core of social relationships.
Năm 2024, cốt lõi của cộng đồng này không phải là khu mua sắm.In 2024, this community's central core was not its shopping district.

Nghĩa 02

Phần quan trọng nhất hoặc cơ bản nhất của cái gì đó.

The most important or fundamental part of something.

Ví dụ
Cốt lõi bài luận của Maya là mọi người đều có quyền học tập bình đẳng.The central core of Maya's essay argues for equal access to education.
Nền tảng của niềm tin xã hội không phải là công nghệ đắt tiền.The central core of social trust is not expensive technology.

Nghĩa 03

Một vị trí hoặc khu vực trung tâm hoặc chính.

A central or primary location or area.

Ví dụ
Khu vực trung tâm của New York cung cấp nhiều dịch vụ xã hội.The central core of New York hosts diverse social services.
Khu vực trung tâm không ở nông thôn; nơi đó có hầu hết trung tâm cộng đồng.The central core is not rural; it contains most community centers.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh