central core
Noun
central core (Noun)
/sˈɛntɹəl kˈɔɹ/
/sˈɛntɹəl kˈɔɹ/
AI
Ví dụ
Trong bài luận năm 2024 của Linh, niềm tin là cốt lõi của các mối quan hệ xã hội.In Linh's 2024 essay, trust is the central core of social relationships.
Năm 2024, cốt lõi của cộng đồng này không phải là khu mua sắm.In 2024, this community's central core was not its shopping district.
Nghĩa 02
Phần quan trọng nhất hoặc cơ bản nhất của cái gì đó.
The most important or fundamental part of something.
Ví dụ
Cốt lõi bài luận của Maya là mọi người đều có quyền học tập bình đẳng.The central core of Maya's essay argues for equal access to education.
Nền tảng của niềm tin xã hội không phải là công nghệ đắt tiền.The central core of social trust is not expensive technology.
Ví dụ
Khu vực trung tâm của New York cung cấp nhiều dịch vụ xã hội.The central core of New York hosts diverse social services.
Khu vực trung tâm không ở nông thôn; nơi đó có hầu hết trung tâm cộng đồng.The central core is not rural; it contains most community centers.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Central core" là thuật ngữ chỉ phần trung tâm hoặc cốt lõi của một hệ thống, cấu trúc hoặc ý tưởng nào đó. Trong ngữ cảnh khoa học, nó thường được sử dụng để mô tả khu vực chính yếu chứa đựng các thành phần quan trọng nhất. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về cụm từ này; cả hai đều sử dụng "central core" với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, cách diễn đạt hoặc ngữ điệu có thể thay đổi giữa hai miền, nhưng ý nghĩa vẫn giữ nguyên.