Bản dịch của từ Central core trong tiếng Việt

Central core

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Central core(Noun)

sˈɛntɹəl kˈɔɹ
sˈɛntɹəl kˈɔɹ
01

Phần trung tâm nhất của một vật thể nào đó.

The innermost part of something.

某物的最深处

Ví dụ
02

Phần quan trọng hoặc căn bản nhất của một vật gì đó.

The most important or fundamental part of something

某事物的最核心或基础部分

Ví dụ
03

Vị trí trung tâm hoặc chính, cốt yếu.

A central or main position or area.

核心区域

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh