Bản dịch của từ Centralize trong tiếng Việt
Centralize

Centralize (Verb)
Tập trung quyền lực, quyền kiểm soát hoặc hoạt động dưới một cơ quan, một đầu mối duy nhất; điều khiển hoặc quản lý mọi thứ từ một nơi trung tâm.
Concentrate (control of an activity or organization) under a single authority.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Tập trung" là một động từ có nghĩa là đưa tất cả các giải pháp, tài nguyên hoặc quyền lực về một nơi hoặc một tổ chức nhất định, nhằm tối ưu hóa quy trình ra quyết định và quản lý. Trong tiếng Anh, "centralize" được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay cách sử dụng, mặc dù có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu phát âm. Từ này thường gặp trong các lĩnh vực như quản trị, kinh doanh và quản lý hệ thống thông tin.
Họ từ
"Tập trung" là một động từ có nghĩa là đưa tất cả các giải pháp, tài nguyên hoặc quyền lực về một nơi hoặc một tổ chức nhất định, nhằm tối ưu hóa quy trình ra quyết định và quản lý. Trong tiếng Anh, "centralize" được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay cách sử dụng, mặc dù có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu phát âm. Từ này thường gặp trong các lĩnh vực như quản trị, kinh doanh và quản lý hệ thống thông tin.
