Bản dịch của từ Cerate trong tiếng Việt

Cerate

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cerate(Verb)

sˈiɹeɪt
sˈiɹeɪt
01

Làm ra, tạo ra hoặc hình thành một vật/điều gì đó (tạo nên từ đầu hoặc sắp xếp để thành hình)

To create or form something.

Ví dụ

Cerate(Noun)

sˈiɹeɪt
sˈiɹeɪt
01

Một loại cây nến bằng sáp có dạng thuôn hẹp dần (nhỏ dần về phía đầu), thường dùng để thắp sáng hoặc trang trí.

A tapering wax candle.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ