Bản dịch của từ Cetacea trong tiếng Việt

Cetacea

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cetacea(Noun)

sɛtˈeɪʃɐ
ˌsɛˈteɪʃə
01

Trật tự khoa học bao gồm những loài thú này

The scientific order comprising these mammals

Ví dụ
02

Một nhóm động vật có vú sống dưới nước bao gồm cá voi, cá heo và cá mập.

A group of marine mammals that includes whales dolphins and porpoises

Ví dụ
03

Bất kỳ thành viên nào của tổ chức này

Any member of this order

Ví dụ

Họ từ