Bản dịch của từ Cetacea trong tiếng Việt

Cetacea

Terminology
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cetacea (Terminology)

sɛtˈeɪʃɐ
ˈsɛtəˌsiə
01

Bộ động vật có vú gồm cá voi, cá heo và cá heo chuột, sống hoàn toàn trong môi trường nước

An order of mammals that includes whales dolphins and porpoises which live entirely in water

Ví dụ