Bản dịch của từ Chalcocite trong tiếng Việt

Chalcocite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chalcocite(Noun)

kˈælkəsaɪt
kˈælkəsaɪt
01

Một khoáng chất lưu huỳnh đồng (định hướng về đồng một giá trị), thường gọi là đồng(I) sulfide; là quặng đồng có màu đen, thường xuất hiện dưới dạng khối hạt mịn.

Cuprous sulfide an ore of copper usually occurring as black finegrained masses.

铜(I)硫化物,一种黑色的铜矿石。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh