Bản dịch của từ Championing law enforcement trong tiếng Việt
Championing law enforcement
Noun [U/C]

Championing law enforcement(Noun)
tʃˈæmpiənɪŋ lˈɔː ɛnfˈɔːsmənt
ˈtʃæmpiənɪŋ ˈɫɔ ɑnˈfɔrsmənt
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành động ủng hộ hoặc vận động cho một lý do hoặc chính sách cụ thể
The act of supporting or advocating for a particular cause or policy
Ví dụ
