Bản dịch của từ Championing narratives trong tiếng Việt
Championing narratives
Noun [U/C]

Championing narratives(Noun)
tʃˈæmpiənɪŋ nˈærətˌɪvz
ˈtʃæmpiənɪŋ ˈnɛrətɪvz
Ví dụ
02
Một người có cam kết vững chắc với một nguyên tắc hay hoạt động ủng hộ nào đó.
Someone who is deeply committed to a cause or campaign.
一个人对某个理由或运动充满坚定的承诺。
Ví dụ
03
Việc ủng hộ hoặc vận động cho một vấn đề hay chính sách thường được gọi là hoạt động ủng hộ hoặc đấu tranh cho lý tưởng đó.
Supporting or defending something, usually a cause or policy.
支持或辩护某个事物,通常是某个理由或政策的行为。
Ví dụ
