Bản dịch của từ Chancellery trong tiếng Việt

Chancellery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chancellery(Noun)

tʃˈænsələɹi
tʃˈænsələɹi
01

Văn phòng hoặc bộ phận của một thủ tướng/hiệu trưởng/quan chức cao cấp gọi là chancellor — tức nơi làm việc và các công việc hành chính do người đứng đầu (chancellor) quản lý.

The position office or department of a chancellor.

总理办公室

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một văn phòng trực thuộc đại sứ quán hoặc lãnh sự quán, nơi xử lý công việc hành chính và dịch vụ lãnh sự.

An office attached to an embassy or consulate.

大使馆或领事馆的办公室

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh