Bản dịch của từ Changeable communication trong tiếng Việt
Changeable communication
Noun [U/C]

Changeable communication(Noun)
tʃˈeɪndʒəbəl kəmjˌuːnɪkˈeɪʃən
ˈtʃeɪndʒəbəɫ kəmˌjunəˈkeɪʃən
Ví dụ
02
Việc truyền đạt thông tin hoặc ý tưởng
The act of communicating, conveying information or ideas
传递信息或思想的交流行为
Ví dụ
03
Lĩnh vực nghiên cứu về truyền tải thông tin
A field of research related to information transmission
研究信息传递的领域
Ví dụ
