Bản dịch của từ Chantey singer trong tiếng Việt

Chantey singer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chantey singer(Noun)

tʃˈɑːnti sˈɪŋɡɐ
ˈtʃænti ˈsɪŋɝ
01

Một người thủy thủ hát bài hát lao động hoặc bài chantey.

A sailor who sings chanteys or work songs

Ví dụ
02

Một người biểu diễn những bài hát mẹo.

A person who performs chanteys

Ví dụ
03

Một ca sĩ chuyên về thể loại bài hát liên quan đến công việc hàng hải.

A singer of a type of song associated with maritime work

Ví dụ