Bản dịch của từ Chantey singer trong tiếng Việt
Chantey singer
Noun [U/C]

Chantey singer(Noun)
tʃˈɑːnti sˈɪŋɡɐ
ˈtʃænti ˈsɪŋɝ
01
Một người biểu diễn những bài hát mẹo.
A person who performs chanteys
Ví dụ
Ví dụ
Chantey singer

Một người biểu diễn những bài hát mẹo.
A person who performs chanteys