Bản dịch của từ Chaotic filling trong tiếng Việt

Chaotic filling

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chaotic filling(Noun)

tʃeɪˈɒtɪk fˈɪlɪŋ
ˈtʃeɪˈɑtɪk ˈfɪɫɪŋ
01

Một ví dụ về hỗn loạn

An instance of chaos

Ví dụ
02

Tính chất hỗn loạn

The quality of being chaotic

Ví dụ
03

Một trạng thái hoàn toàn rối ren và hỗn loạn.

A state of complete disorder and confusion

Ví dụ