Bản dịch của từ Character printer trong tiếng Việt
Character printer

Character printer (Noun)
Character printer (Noun Countable)
Người (hoặc thợ) in ký tự hoặc chữ cái; người thực hiện việc in các chữ, ký hiệu lên giấy hoặc vật liệu khác.
An individual who prints characters or letters.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Máy in ký tự (character printer) là thiết bị in ấn chuyên dụng mà công dụng chính là sản xuất văn bản thông qua việc in ra các ký tự và ký hiệu. Thiết bị này sử dụng công nghệ in kim, in nhiệt hoặc in ma trận điểm để tạo ra các bản in. Tại Mỹ, thuật ngữ "character printer" thường được sử dụng để chỉ các loại máy in như máy in kim, trong khi tại Anh, thuật ngữ này có thể ít được sử dụng hơn, thường được thay thế bằng các hình thức mô tả khác như "dot matrix printer".
Máy in ký tự (character printer) là thiết bị in ấn chuyên dụng mà công dụng chính là sản xuất văn bản thông qua việc in ra các ký tự và ký hiệu. Thiết bị này sử dụng công nghệ in kim, in nhiệt hoặc in ma trận điểm để tạo ra các bản in. Tại Mỹ, thuật ngữ "character printer" thường được sử dụng để chỉ các loại máy in như máy in kim, trong khi tại Anh, thuật ngữ này có thể ít được sử dụng hơn, thường được thay thế bằng các hình thức mô tả khác như "dot matrix printer".
