Bản dịch của từ Charade trong tiếng Việt
Charade

Charade (Noun)
Một sự giả vờ phi lý hoặc giả tạo nhằm tạo ra vẻ ngoài dễ chịu, tôn trọng hoặc hợp tình hợp lý; tức là che giấu sự thật bằng một lớp bề ngoài giả tạo.
An absurd pretence intended to create a pleasant or respectable appearance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "charade" trong tiếng Anh được định nghĩa là một trò chơi hoặc hoạt động mà người chơi thể hiện một từ hoặc cụm từ mà không sử dụng lời nói, thường thông qua cử chỉ và điệu bộ để người khác đoán. Trong tiếng Anh Anh, "charade" có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn và thường liên quan đến các hoạt động giải trí. Trong khi đó, trong tiếng Anh Mỹ, từ này vẫn giữ nguyên nghĩa và thường được sử dụng trong bối cảnh các trò chơi gia đình và hoạt động xã hội. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh văn hóa và cách sử dụng hơn là nghĩa từ gốc.
Họ từ
Từ "charade" trong tiếng Anh được định nghĩa là một trò chơi hoặc hoạt động mà người chơi thể hiện một từ hoặc cụm từ mà không sử dụng lời nói, thường thông qua cử chỉ và điệu bộ để người khác đoán. Trong tiếng Anh Anh, "charade" có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn và thường liên quan đến các hoạt động giải trí. Trong khi đó, trong tiếng Anh Mỹ, từ này vẫn giữ nguyên nghĩa và thường được sử dụng trong bối cảnh các trò chơi gia đình và hoạt động xã hội. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh văn hóa và cách sử dụng hơn là nghĩa từ gốc.
