charade
charade (Noun)
Nghĩa 01
Một sự giả vờ phi lý hoặc giả tạo nhằm tạo ra vẻ ngoài dễ chịu, tôn trọng hoặc hợp tình hợp lý; tức là che giấu sự thật bằng một lớp bề ngoài giả tạo.
An absurd pretence intended to create a pleasant or respectable appearance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của charade (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
diễn tả tỉ mỉ elaborate charade | Vở kịch phức tạp tại sự kiện xã hội làm mọi người vui. The elaborate charade at the social event amused everyone. |
toàn bộ vở kịch whole charade | Toàn bộ vở kịch của các người ảnh hưởng truyền thông xã hội có thể làm cho mệt mỏi. The whole charade of social media influencers can be exhausting. |
đồ kịch nhỏ little charade | Cuộc trò chơi nhỏ của họ không lừa ai tại sự kiện xã hội. Their little charade fooled no one at the social event. |
vở kịch lố bịch ridiculous charade | Cuộc thi tài năng là một trò hề ngớ ngẩn. The talent show was a ridiculous charade. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "charade" trong tiếng Anh được định nghĩa là một trò chơi hoặc hoạt động mà người chơi thể hiện một từ hoặc cụm từ mà không sử dụng lời nói, thường thông qua cử chỉ và điệu bộ để người khác đoán. Trong tiếng Anh Anh, "charade" có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn và thường liên quan đến các hoạt động giải trí. Trong khi đó, trong tiếng Anh Mỹ, từ này vẫn giữ nguyên nghĩa và thường được sử dụng trong bối cảnh các trò chơi gia đình và hoạt động xã hội. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh văn hóa và cách sử dụng hơn là nghĩa từ gốc.