charmer
Noun
charmer (Noun)
/tʃˈɑɹmɚ/
/tʃˈɑɹmɚ/
AI
Ví dụ
Người quyến rũ đã thu hút khán giả bằng màn ảo thuật của mình.The charmer captivated the audience with his magic tricks.
Người quyến rũ trẻ tuổi đã giải trí cho trẻ em tại sự kiện xã hội.The young charmer entertained the children at the social event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sarah là một người quyến rũ thực sự, luôn thu hút mọi người bằng nụ cười của mình.Sarah is a real charmer, always captivating everyone with her smile.
Anh ấy là một người quyến rũ tại các bữa tiệc, làm cho mọi người cảm thấy thoải mái và được chào đón.He's a charmer at parties, making people feel comfortable and welcome.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "charmer" chỉ một người có khả năng thu hút và lôi cuốn người khác thông qua sự quyến rũ hoặc tính cách dễ mến. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "charmer" có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực, ám chỉ đến người có tính cách hấp dẫn nhưng cũng có thể sử dụng mánh khoé để đạt được mục đích cá nhân.