enchanter
Noun
enchanter (Noun)
/ɛntʃˈæntɚ/
/ɛntʃˈæntəɹ/
AI
Nghĩa 01 · Người dùng phép thuật hoặc phù phép, đặc biệt là người có khả năng làm mê hoặc, bắt ai đó hoặc cái gì đó rơi vào một lời nguyền hoặc sự mê hoặc.
Ví dụ
Người phù thủy đã thi triển một phép thuật tại buổi tụ họp xã hội tối qua.The enchanter cast a spell at the social gathering last night.
Nhiều người tin rằng người phù thủy thực sự không thi triển phép thuật.Many believe the enchanter did not really perform magic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của enchanter (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
enchanter | enchanters |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "enchanter" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "enchanter", mang nghĩa là "người dùng ma thuật", thường chỉ đến những người có khả năng tạo ra sự hấp dẫn hoặc mê hoặc bằng phép thuật. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về hình thức viết cũng như phát âm, tuy nhiên, trong các ngữ cảnh văn học, "enchanter" thường được dùng để chỉ những nhân vật huyền bí trong các câu chuyện giả tưởng. Từ này cũng có thể được nhân cách hóa để hình dung về những người có sức hút đặc biệt trong xã hội.