Bản dịch của từ Smoothie trong tiếng Việt

Smoothie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smoothie(Noun)

smˈuði
smˈuði
01

Một thức uống đặc, mịn của trái cây tươi xay nhuyễn với sữa, sữa chua hoặc kem.

A thick smooth drink of fresh fruit pureed with milk yogurt or ice cream.

Ví dụ
02

Một người đàn ông có phong cách uyển chuyển, dịu dàng.

A man with a smooth suave manner.

Ví dụ

Dạng danh từ của Smoothie (Noun)

SingularPlural

Smoothie

Smoothies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ