smoothie
Noun
smoothie (Noun)
/smˈuði/
/smˈuði/
AI
Ví dụ
Cô ấy đặt một ly smoothie làm mới tại buổi tụ họp xã hội.She ordered a refreshing smoothie at the social gathering.
Quán cafe cung cấp nhiều loại smoothie lành mạnh cho sự kiện.The cafe offered a variety of healthy smoothies for the event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tom là một người duyên dáng, luôn quyến rũ mọi người tại bữa tiệc.Tom is a smoothie, always charming everyone at the party.
Cô ấy đã phải lòng với cách hành xử duyên dáng và cử chỉ lịch lãm của anh.She fell for his smoothie ways and elegant gestures.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của smoothie (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
smoothie | smoothies |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Sinh tố là một loại đồ uống có nguồn gốc từ trái cây và rau củ, thường được xay nhuyễn cùng với sữa, nước trái cây hoặc yogurt, tạo ra một hỗn hợp đồng nhất và mịn màng. Trong tiếng Anh, "smoothie" được sử dụng đồng dạng trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai phiên bản, với người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu nhiều hơn so với người Mỹ. Sinh tố được tiêu thụ rộng rãi như một thức uống bổ dưỡng và lành mạnh.