Bản dịch của từ Charter boat trong tiếng Việt

Charter boat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Charter boat(Noun)

tʃˈɑːtɐ bˈəʊt
ˈtʃɑrtɝ ˈboʊt
01

Một tàu được thuê để mục đích hoặc thời gian cụ thể

A ship is leased for a specific purpose or period of time.

为特定目的或时期租用的一艘船

Ví dụ
02

Một chiếc thuyền cho thuê riêng thường được dùng để câu cá hoặc đi tham quan

A private boat is usually rented for fishing or sightseeing.

一艘通常用于钓鱼或观光的私用租赁船只

Ví dụ