Bản dịch của từ Charting tools trong tiếng Việt

Charting tools

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Charting tools(Noun)

tʃˈɑːtɪŋ tˈuːlz
ˈtʃɑrtɪŋ ˈtuɫz
01

Các thiết bị dùng để lập bản đồ hoặc dẫn đường

Tools used for mapping or localization

用来进行绘图或定位的工具

Ví dụ
02

Biểu diễn dữ liệu dạng đồ họa

A graphical representation of the data

这是对数据的可视化展示。

Ví dụ
03

Các công cụ dùng để tạo hoặc phân tích biểu đồ

The tool used to create or analyze graphs.

用于创建或分析图表的工具

Ví dụ