Bản dịch của từ Chase after trong tiếng Việt

Chase after

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chase after(Phrase)

tʃeɪs ˈæftəɹ
tʃeɪs ˈæftəɹ
01

Theo đuổi ai đó hoặc điều gì đó với mục đích bắt kịp

Chasing after someone or something to try to catch them

追逐某人或某事,试图抓住他们

Ví dụ
02

Theo đuổi hoặc tìm kiếm ai đó hoặc điều gì đó một cách nhiệt huyết

To chase after or look for someone or something passionately

热情追随或追逐某人或某事

Ví dụ
03

Say mê theo đuổi không ngừng một ước mơ hoặc mục tiêu

To engage in relentless pursuit of a desire or goal

不懈追求一个梦想或目标

Ví dụ