Bản dịch của từ Chasseur trong tiếng Việt

Chasseur

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chasseur(Noun)

ʃaˈsəː
SHaˈsər
01

Một người lính được trang bị và huấn luyện để di chuyển nhanh, đặc biệt là trong quân đội Pháp.

A soldier equipped and trained for rapid movement, especially in the French army.

Ví dụ