Bản dịch của từ Check for approval trong tiếng Việt

Check for approval

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Check for approval(Phrase)

tʃˈɛk fˈɔː ɐprˈuːvəl
ˈtʃɛk ˈfɔr əˈpruvəɫ
01

Kiểm tra hoặc xác minh điều gì đó trước khi đồng ý hoặc chấp nhận

Review or verify something before agreeing or accepting

在给予同意或接受之前进行检查或确认

Ví dụ
02

Kiểm tra một thứ gì đó để đảm bảo rằng nó đáp ứng các tiêu chuẩn hoặc điều kiện cần thiết.

To review something to make sure it meets the required standards or conditions.

审查某事以确保其符合规定的标准或条件

Ví dụ
03

Để xác nhận rằng mọi thứ đã ổn và chấp nhận được trước khi tiếp tục

To confirm that something is reasonable or acceptable before proceeding.

在继续之前确认某事是否令人满意或合乎接受

Ví dụ