Bản dịch của từ Checkbox trong tiếng Việt

Checkbox

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Checkbox(Noun)

tʃˈɛkbˌɑks
tʃˈɛkbˌɑks
01

Một ô (hình vuông nhỏ) trên biểu mẫu hoặc giao diện máy tính, nơi người dùng đánh dấu (thường là dấu tick/đánh dấu) để trả lời câu hỏi hoặc chọn một tùy chọn.

A small box on a form into which a tick or other mark is entered as the response to a question.

Ví dụ

Dạng danh từ của Checkbox (Noun)

SingularPlural

Checkbox

Checkboxes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh